| TT | Lĩnh vực chứng nhận sản phẩm hàng hóa | Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| XVI | NHÓM VẬT LIỆU GIAO THÔNG | |
| | Bentonite | |
| 207 | Dung dịch bentonite polyme -Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử | TCVN 13068:2020 |
| 208 | Bentonite | TCVN 9395:2012 |
| | Vải địa kỹ thuật | |
| 209 | Vải địa kỹ thuật | TCVN 9844:2013 |
| | BTN nóng | |
| 210 | Hỗn hợp bê tông trộn sẵn | TCVN 9340:2012 |
| 211 | Mặt đường bê tông nhựa nóng | TCVN 8819:2011 |
| 212 | Hỗn hợp bê tông nhựa nóng | TCVN 12818:2019 |
| 213 | Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng | TCVN 13567:2022 |
| 214 | Hỗn hợp bê tông nhựa nóng | TCVN 12818:2019 |
| | Cấp phối đá săm | |
| 215 | Lớp móng cấp phối đá dăm trong kết cấu áo đường ô tô-Vật liệu | TCVN 8859:2023 |
| | Nhựa đường, bitum | |
| 216 | Nhựa đường lỏng | TCVN 8818-1:2011 |
| 217 | Nhựa Bi tum | TCVN 7493:2005 |
| 218 | Nhũ tương nhựa đường polime gốc axit | TCVN 8816:2011 |
| 219 | Nhũ tương nhựa đường axit | TCVN 8817-1:2011 |
| | Gối cầu | |
| 220 | Gối cầu kiểu chậu | TCVN 10268:2014 |