STT | Tên sản phẩm, hàng hóa | Tiêu chuẩn/Quy chuẩn kỹ thuật (*) |
No. | Products, Goods of Building Materials | Standard Method / Technical Regulation Code |
| I | Xi măng, phụ gia cho xi măng và bê tông | |
| Cement, Activity admixture for cement and concrete | ||
| 1. | Xi măng poóc lăng | TCVN 2682:2020; QCVN 16:2023/BXD |
| Portland cements | ||
| 2. | Xi măng poóc lăng hỗn hợp | TCVN 6260:2020; QCVN 16:2023/BXD |
| Blended portland cements | ||
| 3. | Xi măng poóc lăng bền sun phát | TCVN 6067:2018; QCVN 16:2023/BXD |
| Sulfate Resistant Portland Cement | ||
| 4. | Thạch cao Phospho dùng để sản xuất xi măng | TCVN 11833:2017; QCVN 16:2023/BXD |
| Phosphogypsum for cement production | ||
| 5. | Xỉ hạt lò cao dùng để sản xuất xi măng | TCVN 4315:2007; QCVN 16:2023/BXD |
| Granulated blast furnace slag for cement production | ||
| 6. | Xỉ hạt lò cao nghiền mịn dùng cho bê tông và vữa | TCVN 11586:2016; QCVN 16:2023/BXD |
| Ground granulated blast-furnace slag for concrete and mortar | ||
| 7. | Phụ gia hoạt tính tro bay dùng cho bê tông, vữa xây và xi măng | TCVN 10302:2014; QCVN 16:2023/BXD |
| Activity admixture - Fly ash for concrete, mortar and cement | ||
| 8. | Tro xỉ nhiệt điện đốt than | TCVN 12249:2018; QCVN 16:2023/BXD |
| Coal ash of thermal power plant using as backfill material |