Stt | Tên sản phẩm, hàng hóa | Tiêu chuẩn/Quy chuẩn kỹ thuật (*) |
No. | Products, Goods of Building Materials | Standard Method / Technical Regulation Code |
| II | Cốt liệu xây dựng | |
| Aggregates for concrete and mortar | ||
| 1 | Cát nghiền cho bê tông và vữa | TCVN 9205:2012; QCVN 16:2023/BXD |
| Crushed sand for concrete and mortar | ||
| 2 | Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa | TCVN 7570:2006; QCVN 16:2023/BXD |
| Natural sand for concrete and mortar |