| TT | Lĩnh vực chứng nhận sản phẩm hàng hóa | Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| V | NHÓM NGÓI – TẤM LỢP – VẬT LIỆU MÁI | |
| | Ngói đất nung, bê tông, xi măng, tráng men | |
| 42 | Ngói đất sét nung và phụ kiện | TCVN 1452:2023 |
| 43 | Ngói bê tông và phụ kiện | TCVN 1453:2023 |
| 44 | Ngói gốm tráng men | TCVN 9133:2011 |
| 45 | Ngói tráng men | TCVN 7195:2002 |
| 46 | Ngói xi măng ép | JIS A 5402:2002 |
| 47 | Sản phẩm sợi gốm chịu lửa. Yêu cầu kỹ thuật | TCVN 8650:2011 |
| | Tấm lợp bitum, amiăng xi măng | |
| 48 | Tấm lợp bitum dạng sóng | TCVN 8052-1:2009 |
| 49 | Tấm sóng amiăng xi măng | TCVN 4434:2000 |
| 50 | Amiăng crizôtin để SX tấm song amiăng xi măng | TCVN 9188;2012 |
| 51 | Tấm lợp bằng đá tự nhiên | BS EN 1469 |