| TT | Lĩnh vực chứng nhận sản phẩm hàng hóa | Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| IV | NHÓM GẠCH – KHỐI XÂY – TƯỜNG NHẸ – BÊ TÔNG NHẸ | |
| | Gạch bê tông, gạch đất sét nung | |
| 31 | Gạch bê tông | TCVN 6477:2016 |
| 32 | Gạch đặc đất sét nung | TCVN 1451:1998 |
| 33 | Gạch rỗng đất sét nung | TCVN 1450:2009 |
| | Bê tông khí, bê tông bọt | |
| 34 | Sản phẩm bê tông khí chưng áp | TCVN 7959:2017 |
| 35 | Sản phẩm bê tông bọt và bê tông khí không chưng áp | TCVN 9029:2017 |
| | Tấm tường nhẹ, tường panel | |
| 36 | Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép | TCVN 11524:2016 |
| 37 | Tấm tường nhẹ ba lớp xen kẹp | TCVN 12302:2018 |
| 38 | Tấm tường bê tông khí chưng áp cốt thép | TCVN 12867:2020 |
| 39 | Tấm tường bê tông khí chưng áp cốt thép | TCVN 12867:2020 |
| 40 | Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép | TCVN 11524:2016 |
| 41 | Tấm 3D dùng trong xây dựng | TCVN 7575-1:2007 |