Stt | Tên sản phẩm, hàng hóa | Tiêu chuẩn/Quy chuẩn kỹ thuật (*) |
No. | Products, Goods of Building Materials | Standard Method / Technical Regulation Code |
| VII | Kính xây dựng | |
| Sheet glass for construction | ||
| 1 | Kính nổi | TCVN 7218:2018; QCVN 16:2023/BXD |
| Clear float glass | ||
| 2 | Kính phẳng tôi nhiệt | TCVN 7455: 2013; QCVN 16:2023/BXD |
| Heat treated glass | ||
| 3 | Kính màu hấp thụ nhiệt | TCVN 7529:2005; QCVN 16:2023/BXD |
| Heat absorbing tint glass | ||
| 4 | Kính phủ phản quang | TCVN 7528:2005; QCVN 16:2023/BXD |
| Solar reflective coated glass | ||
| 5 | Kính phủ bức xạ thấp (Low E) | TCVN 9808:2013; EN 1096-1:2012; QCVN 16:2023/BXD |
| Low emissivity coating glass | ||
| 6 | Kính dán nhiều lớp, Kính dán an toàn nhiều lớp | TCVN 7364-1,2,3,5,6:2018; QCVN 16:2023/BXD |
| Laminated glass and laminated safety glass | ||
| 7 | Kính hộp gắn kín cách nhiệt | TCVN 8260:2009; QCVN 16:2023/BXD |
| Sealed insulating glass |