Stt | Tên sản phẩm, hàng hóa | Tiêu chuẩn/Quy chuẩn kỹ thuật (*) |
No. | Products, Goods of Building Materials | Standard Method / Technical Regulation Code |
| V | Vật liệu lợp | |
| Roofing materials | ||
| 1 | Tấm sóng amiăng xi măng | TCVN 4434:2000; QCVN 16:2023/BXD |
| Asbestos-cement corrugated sheets | ||
| 2 | Ngói đất sét nung và phụ kiện | TCVN 1452:2023; QCVN 16:2023/BXD |
| Clay roofing tiles and fittings | ||
| 3 | Ngói gốm tráng men | TCVN 9133: 2011; QCVN 16:2023/BXD |
| Glazed ceramic roof tiles | ||
| 4 | Ngói bê tông và phụ kiện | TCVN 1453:2023; QCVN 16:2023/BXD |
| Concrete roofing tiles and fittings |